menu_book
見出し語検索結果 "biến chứng" (1件)
biến chứng
日本語
名合併症
Căn bệnh này dễ gây biến chứng.
この病気は合併症を起こしやすい。
swap_horiz
類語検索結果 "biến chứng" (1件)
biến chứng nặng
日本語
フ重篤な合併症
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
ラプンツェル症候群は多くの重篤な合併症を潜在的に引き起こします。
format_quote
フレーズ検索結果 "biến chứng" (4件)
Căn bệnh này dễ gây biến chứng.
この病気は合併症を起こしやすい。
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
ラプンツェル症候群は多くの重篤な合併症を潜在的に引き起こします。
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
重篤な合併症は生命を脅かす可能性があります。
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
危険な合併症を避けるため、早期に診察を受ける必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)